monozygotic twin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Song sinh cùng trứng: "monozygotic twin" dùng để chỉ một trong hai người con được sinh ra từ cùng một trứng đã thụ tinh. Họ có cùng vật liệu di truyền (DNA) và thường có ngoại hình rất giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các cặp song sinh cùng trứng chia sẻ cùng một vật liệu di truyền vì họ phát triển từ một trứng đã thụ tinh duy nhất.)
- (Các nhà khoa học thường nghiên cứu các cặp song sinh cùng trứng để hiểu tác động của di truyền lên hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monozygotic twin pairs": các cặp song sinh cùng trứng.
- Research on monozygotic twin pairs has provided insights into hereditary diseases. (Nghiên cứu trên các cặp song sinh cùng trứng đã cung cấp hiểu biết về các bệnh di truyền.)
"Monozygotic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến song sinh cùng trứng.
- The monozygotic nature of their birth explains their identical appearance. (Bản chất song sinh cùng trứng của sự ra đời của họ giải thích ngoại hình giống hệt nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Twin (n): anh em sinh đôi (nói chung, không phân biệt cùng trứng hay khác trứng).
- They are twins, but they don't look exactly alike. (Họ là anh em sinh đôi, nhưng họ không giống hệt nhau.)
Dizygotic twin (n): song sinh khác trứng (phát triển từ hai trứng thụ tinh khác nhau).
- Dizygotic twins are no more genetically similar than regular siblings. (Các cặp song sinh khác trứng không giống nhau về mặt di truyền hơn so với anh chị em thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Identical twin: song sinh giống hệt nhau (cách gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
- Identical twins are always monozygotic twins. (Các cặp song sinh giống hệt nhau luôn là song sinh cùng trứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến đi kèm với "monozygotic twin")
Thành ngữ liên quan
- Two peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước (thường dùng để miêu tả sự giống nhau giữa các cặp song sinh cùng trứng).
- Those monozygotic twins are like two peas in a pod. (Cặp song sinh cùng trứng đó giống nhau như hai giọt nước.)